icon-mess
Chat Zalo
(24/7)
zalo

IELTS là gì? Những lợi thế cho những ai học IELTS?

IELTS (International English Language Testing System) là một trong những kỳ thi tiếng Anh quốc tế phổ biến nhất hiện nay. Được thành lập từ năm 1989 bởi British Council, IDP Education Australia và Cambridge Assessment English, IELTS đã trở thành một trong những yêu cầu tiêu chuẩn để xin học bổng, du học hay làm việc tại các nước nói tiếng Anh. Vậy ielts là gì? Tại sao lại có sức hút lớn đối với người học tiếng Anh? Hãy cùng Công ty quảng cáo Marketing Online Limoseo tìm hiểu về kỳ thi IELTS và những lợi thế khi bạn thi IELTS qua bài viết này.

ielts là gì

1. IELTS là gì?

1.1 Giới thiệu về kỳ thi IELTS

IELTS là một kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong môi trường học tập và làm việc. Kỳ thi này được chia thành hai loại: IELTS Học thuật (Academic) và IELTS Tổng quát (General Training). IELTS Học thuật dành cho những người muốn học tập hoặc làm việc tại các trường đại học hoặc tổ chức giáo dục ở nước nói tiếng Anh, trong khi IELTS Tổng quát thường được yêu cầu cho mục đích di cư hoặc làm việc tại các nước nói tiếng Anh.

Kỳ thi IELTS được tổ chức hàng tháng tại hơn 140 quốc gia trên thế giới và có hơn 1.200 trung tâm thi. Với sự phát triển của công nghệ, bạn có thể dễ dàng đăng ký và làm bài thi IELTS trực tuyến tại nhà với IELTS Indicator – một phiên bản thi trực tuyến được ra mắt vào năm 2020.

1.2 Hai bài thi IELTS phổ biến

IELTS gồm hai bài thi: Listening (Nghe) và Reading (Đọc), cùng với hai bài thi Speaking (Nói) và Writing (Viết). Bài thi Listening và Speaking là giống nhau cho cả IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát, trong khi bài thi Reading và Writing có một số khác biệt nhỏ.

Bài thi Listening

Bài thi Listening có thời lượng khoảng 30 phút và được chia thành 4 phần với 40 câu hỏi. Các câu hỏi sẽ được đưa ra theo thứ tự từ dễ đến khó và đề thi sẽ được đọc hai lần. Điểm số của bài thi Listening được tính dựa trên số câu trả lời đúng.

Phần 1 và 2 của bài thi Listening sẽ tập trung vào các cuộc hội thoại ngắn giữa hai người hoặc một nhóm người với nhau, trong khi phần 3 và 4 sẽ là các bài thuyết trình hoặc đàm thoại dài hơn. Các đoạn hội thoại và bài thuyết trình này sẽ liên quan đến các chủ đề thông thường trong cuộc sống hàng ngày như gia đình, công việc, du lịch, giáo dục, v.v.

Bài thi Reading

Bài thi Reading cũng có thời lượng khoảng 60 phút và được chia thành 3 phần với tổng cộng 40 câu hỏi. Các câu hỏi sẽ được đưa ra theo thứ tự từ dễ đến khó và điểm số của bài thi Reading cũng được tính dựa trên số câu trả lời đúng.

Phần 1 của bài thi Reading sẽ tập trung vào các câu hỏi đơn giản như điền từ vào chỗ trống hoặc đọc và trả lời câu hỏi. Phần 2 và 3 sẽ yêu cầu bạn đọc và hiểu các đoạn văn ngắn hoặc dài và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung của chúng.

Bài thi Speaking

Bài thi Speaking có thời lượng khoảng 11-14 phút và được chia thành 3 phần. Phần đầu tiên là một cuộc trò chuyện giới thiệu bản thân, phần thứ hai là một bài thuyết trình ngắn về một chủ đề được cung cấp sẵn và phần cuối cùng là một cuộc đối thoại với giám khảo về chủ đề đã được thảo luận trong phần thứ hai.

Bài thi Speaking được đánh giá dựa trên các tiêu chí như khả năng giao tiếp, sử dụng từ vựng và ngữ pháp, cũng như khả năng diễn đạt ý tưởng và thuyết phục người nghe.

Bài thi Writing

Bài thi Writing cũng có thời lượng khoảng 60 phút và được chia thành 2 phần. Phần thứ nhất yêu cầu bạn viết một bài luận văn (Task 2) với độ dài tối thiểu 250 từ, trong khi phần thứ hai yêu cầu bạn viết một bài tóm tắt hoặc mô tả (Task 1) với độ dài tối thiểu 150 từ.

Phần Task 1 của bài thi Writing sẽ yêu cầu bạn mô tả và phân tích các biểu đồ, bản đồ hay biểu đồ hình tròn. Trong khi đó, phần Task 2 sẽ yêu cầu bạn viết một bài luận văn trên một chủ đề được cung cấp sẵn hoặc tự chọn. Điểm số của bài thi Writing sẽ được đánh giá dựa trên khả năng sử dụng ngôn ngữ, ý tưởng và cách tổ chức bài viết.

Bài thi Writing

2. Cấu trúc đề thi IELTS

Để có thể làm bài thi IELTS hiệu quả, bạn cần hiểu rõ cấu trúc đề thi và các yêu cầu của từng phần. Dưới đây là cấu trúc đề thi IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát:

2.1 IELTS Học thuật

Phần thiThời lượngSố câu hỏiĐiểm số
Listening30 phút40 câuTừ 0-9
Reading60 phút40 câuTừ 0-9
Writing60 phút2 bàiTừ 0-9
Speaking11-14 phútTừ 0-9

2.2 IELTS Tổng quát

Phần thiThời lượngSố câu hỏiĐiểm số
Listening30 phút40 câuTừ 0-9
Reading60 phút40 câuTừ 0-9
Writing60 phút2 bàiTừ 0-9
Speaking11-14 phútTừ 0-9

2.3 Cách tính điểm bài thi IELTS

Điểm số của bài thi IELTS được tính dựa trên thang điểm từ 0-9, với mỗi bài thi sẽ có một điểm số riêng. Điểm số trung bình của các phần thi sẽ được tính để đưa ra điểm tổng kết cho bài thi.

Để đạt được điểm số cao trong bài thi IELTS, bạn cần chú ý đến các yếu tố như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc bài viết và khả năng giao tiếp. Ngoài ra, bạn cũng cần luyện tập thường xuyên để làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng làm bài thi.

3. Những lợi thế khi bạn thi IELTS

Bằng IELTS được công nhận và chấp nhận rộng rãi tại hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh. Thời hạn hiệu lực của bằng IELTS là 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời gian này, bạn cần phải thi lại để cập nhật kỹ năng tiếng Anh của mình.

Tuy nhiên, điểm số của bài thi IELTS chỉ là một trong những yếu tố quan trọng khi xin học bổng hoặc du học. Các tổ chức đại học và doanh nghiệp cũng sẽ xem xét các yếu tố khác như thành tích học tập, kinh nghiệm làm việc và khả năng giao tiếp của bạn.

4. IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát khác nhau như thế nào?

Cả IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát đều đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập và làm việc. Tuy nhiên, hai loại bài thi này có một số khác biệt như sau:

4.1 Mục đích sử dụng

IELTS Học thuật thường được yêu cầu cho mục đích học tập hoặc làm việc tại các trường đại học hoặc tổ chức giáo dục ở nước nói tiếng Anh. Trong khi đó, IELTS Tổng quát thường được yêu cầu cho mục đích di cư hoặc làm việc tại các nước nói tiếng Anh.

4.2 Nội dung bài thi

Bài thi Listening và Speaking của cả hai loại IELTS đều giống nhau. Tuy nhiên, bài thi Reading và Writing sẽ có một số khác biệt nhỏ. IELTS Học thuật sẽ tập trung vào các văn bản học thuật như sách giáo khoa, bài báo khoa học, trong khi IELTS Tổng quát sẽ tập trung vào các văn bản thông thường như báo chí, tạp chí hay thư từ.

4.3 Độ khó

IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát đều có độ khó tương đương nhau. Tuy nhiên, một số người cho rằng IELTS Học thuật có độ khó cao hơn do yêu cầu sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành và kiến thức học thuật.

5. Cần học bao nhiêu từ vựng để đạt 7.0 IELTS?

Số lượng từ vựng cần học để đạt điểm 7.0 IELTS sẽ khác nhau đối với từng người và cũng phụ thuộc vào khả năng học tập của mỗi người. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, để đạt được điểm 7.0 IELTS, bạn cần có khoảng 6.000-7.000 từ vựng trong bộ từ vựng của mình.

Để học từ vựng hiệu quả, bạn có thể sử dụng các phương pháp như viết lại từ vựng vào giấy, học qua các bài hát hoặc phim, hay sử dụng các ứng dụng học từ vựng trực tuyến.

Trong bài viết này của Công ty quảng cáo Marketing Online Limoseo, chúng ta đã tìm hiểu về ielts là gì, cấu trúc đề thi và những lợi thế khi bạn thi IELTS. IELTS là một kỳ thi quan trọng và có giá trị cao trong việc xin học bổng, du học hay làm việc tại các nước nói tiếng Anh. Để đạt được điểm số cao trong bài thi IELTS, bạn cần luyện tập thường xuyên và nắm vững cấu trúc đề thi cùng với các kỹ năng tiếng Anh cần thiết. Chúc bạn thành công trong việc thi IELTS!

Limoseo - Công Ty Quảng Cáo Marketing Online
Limoseo – Công Ty Quảng Cáo Marketing Online

Đánh giá